Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
intrig/i
Cấu trúc dự đoán:
int/rig/i
Prononco per kanaoj:
インリー

eo intrigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
intrig/i
Cấu trúc dự đoán:
int/rig/i
Prononco per kanaoj:
インリー

Bản dịch

eo intrigo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
intrig/o
Cấu trúc dự đoán:
int/rig/oin/tri/goi/n/tri/go
Prononco per kanaoj:
インリー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo intra

Cấu trúc dự đoán:
in/trai/n/tra
Prononco per kanaoj:
イン

Từ đồng nghĩa

(?) intrigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog