Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
inter/bat/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
インテティー

eo interbatigo

Cấu trúc dự đoán:
inter/bat/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
インテティー

Bản dịch

eo interbato

Cấu trúc dự đoán:
inter/bat/o
Cách phát âm bằng kana:
インテバー

Bản dịch

eo interbata

Cấu trúc dự đoán:
inter/bat/a
Cách phát âm bằng kana:
インテバー

Bản dịch

eo interbati

Từ mục chính:
bat/i
Cấu trúc từ:
inter/bat/i
Cách phát âm bằng kana:
インテバーティ

Bản dịch

(?) interbatigo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,967,271 inferencoj, 0.971 CPU-sekundoj en 2.125 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog