Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
integr/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
インテラー

eo integrada

Cấu trúc dự đoán:
integr/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
インテラー

Bản dịch

eo integradi

Cấu trúc dự đoán:
integr/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
インテラーディ

Bản dịch

eo integrado

Cấu trúc từ:
integr/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
インテラー

Bản dịch

Ví dụ

eo integro

Cấu trúc dự đoán:
integr/o
Cách phát âm bằng kana:
イン

Bản dịch

eo integra

Cấu trúc từ:
integr/a
Cách phát âm bằng kana:
イン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io integra

Bản dịch

eo integri

Cấu trúc từ:
integr/i
Cách phát âm bằng kana:
イン
><diferenciiの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) integrada

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,577,035 inferencoj, 0.973 CPU-sekundoj en 1.033 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog