en instruct
Bản dịch
- eo edukadi (Dịch ngược)
- eo komisii (Dịch ngược)
- en to educate (Gợi ý tự động)
- ja 委託する (Gợi ý tự động)
- ja 委任する (Gợi ý tự động)
- io komisar (Gợi ý tự động)
- en to appoint (Gợi ý tự động)
- en assign (Gợi ý tự động)
- en authorize (Gợi ý tự động)
- en charge (Gợi ý tự động)
- en entrust (Gợi ý tự động)
- en commission (Gợi ý tự động)
- zh 委托 (Gợi ý tự động)
- zh 委任 (Gợi ý tự động)
- zh 托付 (Gợi ý tự động)



Babilejo