Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
inspekt/i
Cấu trúc dự đoán:
in/spekt/ii/n/spekt/i
Prononco per kanaoj:
インティ

eo inspekti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
inspekt/i
Cấu trúc dự đoán:
in/spekt/ii/n/spekt/i
Prononco per kanaoj:
インティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo inspekto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
inspekt/o
Cấu trúc dự đoán:
in/spekt/oi/n/spekt/o
Prononco per kanaoj:
イン

Bản dịch

(?) inspekti

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog