Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
insist/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
インスィタン

eo insistanto

Vortanalizo:
insist/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
インスィタン

Bản dịch

eo insisti

Từ mục chính:
Vortanalizo:
insist/i
Cách phát âm bằng kana:
インスィティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo insisto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
insist/o
Cách phát âm bằng kana:
インスィ

Bản dịch

Ví dụ

eo insista

Từ mục chính:
Vortanalizo:
insist/a
Cách phát âm bằng kana:
インスィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) insistanto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,648,571 inferencoj, 0.676 CPU-sekundoj en 1.522 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog