Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
inkrust/i
Cách phát âm bằng kana:
インティ

eo inkrusti

Cấu trúc từ:
inkrust/i
Cách phát âm bằng kana:
インティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo inkrusto

Cấu trúc dự đoán:
ink/rust/o
Cách phát âm bằng kana:
イン

Bản dịch

eo inkrusta

Cấu trúc dự đoán:
inkrust/a
Cách phát âm bằng kana:
イン

Bản dịch

(?) inkrusti

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 917,716 inferencoj, 0.446 CPU-sekundoj en 0.671 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog