en initial
Pronunciation: /ɪˈnɪʃəl/
Bản dịch
- eo komenca Komputeko
- ja はじめの (Gợi ý tự động)
- ja 最初の (Gợi ý tự động)
- ja 手始めの (Gợi ý tự động)
- io prima (Gợi ý tự động)
- en initial (Gợi ý tự động)
- ja 始めることの 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 開始することの 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 着手することの 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 取りかかることの 推定 (Gợi ý tự động)
- eo ĉeflitero (Dịch ngược)
- eo inicialo (Dịch ngược)
- eo komenclitero (Dịch ngược)
- en capital letter (Gợi ý tự động)
- en drop capital (Gợi ý tự động)



Babilejo