Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
indukt/o
Cấu trúc dự đoán:
induk/toin/dukt/oin/duk/to
Prononco per kanaoj:
インドゥ

eo indukto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
indukt/o
Cấu trúc dự đoán:
induk/toin/dukt/oin/duk/to
Prononco per kanaoj:
インドゥ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo indukta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
indukt/a
Cấu trúc dự đoán:
induk/tain/dukt/ain/duk/ta
Prononco per kanaoj:
インドゥ

Bản dịch

Ví dụ

eo indukti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
indukt/i
Cấu trúc dự đoán:
in/dukt/ii/n/dukt/i
Prononco per kanaoj:
インドゥティ
><deduktiの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) indukto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog