Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
induk/o
Cách phát âm bằng kana:
インドゥー

eo induko

Cấu trúc từ:
induk/o
Cách phát âm bằng kana:
インドゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo induka

Cấu trúc dự đoán:
induk/a
Cách phát âm bằng kana:
インドゥー

Bản dịch

eo induki

Cấu trúc từ:
induk/i
Cách phát âm bằng kana:
インドゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) induko

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 588,662 inferencoj, 0.357 CPU-sekundoj en 0.378 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog