Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ind/e
Cách phát âm bằng kana:
イン

eo inde

Cấu trúc dự đoán:
ind/e
Cách phát âm bằng kana:
イン

Bản dịch

Ví dụ

eo inda

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ind/a
Cách phát âm bằng kana:
イン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo indi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ind/i
Cách phát âm bằng kana:
インディ

Bản dịch

Ví dụ

eo indi/o

indio

Cấu trúc từ:
indi/o
Cách phát âm bằng kana:
インディー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Từ chứa gốc "indi"

(?) inde

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 564,428 inferencoj, 0.404 CPU-sekundoj en 0.405 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog