Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
incit/ad/o
Cấu trúc dự đoán:
incit/a/doin/cit/ad/oin/cit/a/do
Prononco per kanaoj:
インツィター

eo incitado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
incit/ad/o
Cấu trúc dự đoán:
incit/a/doin/cit/ad/oin/cit/a/do
Prononco per kanaoj:
インツィター

Bản dịch

eo inciti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
incit/i
Cấu trúc dự đoán:
in/cit/ii/n/cit/i
Prononco per kanaoj:
インツィーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo incito

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
incit/o
Cấu trúc dự đoán:
in/cit/oin/ci/toi/n/cit/o
Prononco per kanaoj:
インツィー

Bản dịch

(?) incitado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog