Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
import/ist/o
Cấu trúc dự đoán:
import/is/to
Prononco per kanaoj:
インポティ

eo importisto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
import/ist/o
Cấu trúc dự đoán:
import/is/to
Prononco per kanaoj:
インポティ

Bản dịch

eo importo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
import/o
Prononco per kanaoj:
イン

Bản dịch

Ví dụ

eo importa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
import/a
Prononco per kanaoj:
イン

Bản dịch

Ví dụ

eo importi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
import/i
Prononco per kanaoj:
インティ
><eksportiの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) importisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog