Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
impon/eg/a
Prononco per kanaoj:
インポネー

eo imponega

Cấu trúc dự đoán:
impon/eg/a
Prononco per kanaoj:
インポネー

Bản dịch

eo imponegi

Cấu trúc dự đoán:
impon/eg/i
Prononco per kanaoj:
インポネー

Bản dịch

eo impona

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
impon/a
Prononco per kanaoj:
インポー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo imponi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
impon/i
Prononco per kanaoj:
インポー

Bản dịch

en imp

Bản dịch

(?) imponega

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog