en implore
Bản dịch
- eo insiste peti (Dịch ngược)
- eo petegi (Dịch ngược)
- eo plorpeti (Dịch ngược)
- io suplikar (Gợi ý tự động)
- en to beg (Gợi ý tự động)
- ja 嘆願する (Gợi ý tự động)
- ja 懇願する (Gợi ý tự động)
- io solicitar (Gợi ý tự động)
- en to appeal (Gợi ý tự động)
- en beg (Gợi ý tự động)
- en beseech (Gợi ý tự động)
- en plead (Gợi ý tự động)
- ja 嘆願(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 懇願(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 泣いて頼む (Gợi ý tự động)



Babilejo