Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
implic/i
Cách phát âm bằng kana:
インツィ

eo implici

Cấu trúc từ:
implic/i
Cách phát âm bằng kana:
インツィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo implico

Cấu trúc dự đoán:
implic/o
Cách phát âm bằng kana:
インツォ

Bản dịch

Ví dụ

eo implica

Cấu trúc dự đoán:
implic/a
Cách phát âm bằng kana:
インツァ

Bản dịch

Ví dụ

(?) implici

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 492,893 inferencoj, 0.363 CPU-sekundoj en 0.659 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog