Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
idiot/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
イディオトゥー

eo idiotulo

Cấu trúc dự đoán:
idiot/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
イディオトゥー

Bản dịch

eo idioto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
idiot/o
Cách phát âm bằng kana:
イディオー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo idiota

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
idiot/a
Cách phát âm bằng kana:
イディオー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io idiota

Bản dịch

eo idioti

Cấu trúc dự đoán:
idiot/i
Cách phát âm bằng kana:
イディオーティ

Bản dịch

eo idii

Cấu trúc dự đoán:
id/i/i
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Ví dụ

(?) idiotulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,405,101 inferencoj, 0.962 CPU-sekundoj en 2.187 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog