Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ident/ec/o
Cấu trúc dự đoán:
ident/e/coid/ent/ec/oi/dent/ec/o
Prononco per kanaoj:
イデンテーツォ

eo identeco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ident/ec/o
Cấu trúc dự đoán:
ident/e/coid/ent/ec/oi/dent/ec/o
Prononco per kanaoj:
イデンテーツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo identeca

Cấu trúc dự đoán:
ident/ec/aid/ent/ec/ai/dent/ec/a
Prononco per kanaoj:
イデンテーツァ

Bản dịch

eo identeci

Cấu trúc dự đoán:
ident/ec/iident/e/ciid/ent/ec/i
Prononco per kanaoj:
イデンテーツィ

Bản dịch

eo identa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ident/a
Cấu trúc dự đoán:
id/ent/ai/dent/aide/n/ta
Prononco per kanaoj:
デン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io identa

Bản dịch

eo identi

Cấu trúc dự đoán:
ident/iid/ent/ii/dent/i
Prononco per kanaoj:
デンティ

Bản dịch

eo idento

Cấu trúc dự đoán:
ident/oid/ent/oi/dent/o
Prononco per kanaoj:
デン

Bản dịch

(?) identeco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog