Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
hund/a pul/o
Cách phát âm bằng kana:
フンダ   プー

eo hunda pulo

Vortanalizo:
hund/a pul/o
Cách phát âm bằng kana:
フンダ   プー

Bản dịch

eo hunda pula

Vortanalizo:
hund/a pul/a
Cách phát âm bằng kana:
フンダ   プー

Bản dịch

eo hunda puli

Vortanalizo:
hund/a pul/i
Cách phát âm bằng kana:
フンダ   プー

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
hundahunda 犬の
pulopulo ノミ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 560,282 inferencoj, 0.270 CPU-sekundoj en 0.616 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog