Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
humur/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
humur/u/lohum/ur/ul/ohu/mur/ul/o
Prononco per kanaoj:
フムルー

eo humurulo

Cấu trúc từ:
humur/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
humur/u/lohum/ur/ul/ohu/mur/ul/o
Prononco per kanaoj:
フムルー

Bản dịch

eo humuro

Cấu trúc từ:
humur/o
Cấu trúc dự đoán:
hum/ur/ohu/mur/ohum/u/ro
Prononco per kanaoj:
ムー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io humuro

Bản dịch

eo humura

Cấu trúc từ:
humur/a
Cấu trúc dự đoán:
hum/ur/ahu/mur/a
Prononco per kanaoj:
ムー

Bản dịch

eo humuri

Cấu trúc dự đoán:
humur/ihum/ur/ihu/mur/i
Prononco per kanaoj:
ムー

Bản dịch

(?) humurulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog