Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
humil/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
humil/u/lohum/il/ul/ohu/mil/ul/o
Prononco per kanaoj:
フミ

eo humilulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
humil/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
humil/u/lohum/il/ul/ohu/mil/ul/o
Prononco per kanaoj:
フミ

Bản dịch

eo humila

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
humil/a
Cấu trúc dự đoán:
hum/il/ahu/mil/ahum/i/la
Prononco per kanaoj:
ミー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io humila

Bản dịch

eo humili

Cấu trúc dự đoán:
humil/ihum/ilihu/mili
Prononco per kanaoj:
ミー

Bản dịch

(?) humilulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog