Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
hipokrit/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
hipokrit/u/lo
Prononco per kanaoj:
ヒポトゥー

eo hipokritulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
hipokrit/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
hipokrit/u/lo
Prononco per kanaoj:
ヒポトゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo hipokritula

Cấu trúc dự đoán:
hipokrit/ul/ahipokrit/u/la
Prononco per kanaoj:
ヒポトゥー

Bản dịch

eo hipokrituli

Cấu trúc dự đoán:
hipokrit/ul/ihipokrit/u/li
Prononco per kanaoj:
ヒポトゥー

Bản dịch

eo hipokrito

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
hipokrit/o
Prononco per kanaoj:
ヒポリー

Bản dịch

eo hipokrita

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
hipokrit/a
Prononco per kanaoj:
ヒポリー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io hipokrita

Bản dịch

eo hipokriti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
hipokrit/i
Prononco per kanaoj:
ヒポリーティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: faire l’hypoćrite | en: feign, play the hypocrite | de: heucheln | ru: лицемѣрить | pl: być obłudnikiem.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) hipokritulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog