Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
hemat/it/e
Cách phát âm bằng kana:
ヘマティー

eo hematite

Cấu trúc dự đoán:
hemat/it/e
Cách phát âm bằng kana:
ヘマティー

Bản dịch

en hematite

Bản dịch

eo hematita

Cấu trúc dự đoán:
hemat/it/a
Cách phát âm bằng kana:
ヘマティー

Bản dịch

eo hematiti

Cấu trúc dự đoán:
hematit/i
Cách phát âm bằng kana:
ヘマティーティ

Bản dịch

eo hemati/?

hematio

Từ chứa gốc "hemati"

eo hemato

Cấu trúc từ:
hemat/o
Cách phát âm bằng kana:
マー

Từ đồng nghĩa

(?) hematite

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,558,444 inferencoj, 0.633 CPU-sekundoj en 0.640 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog