Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
hegemoni/o
Cách phát âm bằng kana:
ヘゲモニー

eo hegemonio

Từ mục chính:
Vortanalizo:
hegemoni/o
Cách phát âm bằng kana:
ヘゲモニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io hegemonio

Bản dịch

eo hegemonia

Từ mục chính:
Vortanalizo:
hegemoni/a
Cách phát âm bằng kana:
ヘゲモニー

Bản dịch

eo hegemonii

Từ mục chính:
Vortanalizo:
hegemoni/i
Cách phát âm bằng kana:
ヘゲモニー

Bản dịch

(?) hegemonio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,815 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog