Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
hebre/a/j
Prononco per kanaoj:
レー

eo hebrea

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
hebre/a
Prononco per kanaoj:
レー

Bản dịch

Ví dụ

io Hebrea

Bản dịch

eo hebreo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
hebre/o
Prononco per kanaoj:
レー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) hebreaj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog