Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
hebre/a
Cách phát âm bằng kana:
レー

eo hebrea

Từ mục chính:
Vortanalizo:
hebre/a
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

Ví dụ

io Hebrea

Bản dịch

eo hebrei

Vortanalizo:
hebre/i
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

eo hebreo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
hebre/o
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) hebrea

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 355,590 inferencoj, 0.309 CPU-sekundoj en 0.577 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog