Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo hazardludi

Từ mục chính:
lud/i
Cấu trúc từ:
hazard/lud/i
Cấu trúc dự đoán:
hazard/lu/di
Prononco per kanaoj:
ハザディ

Bản dịch

eo hazardludo

Từ mục chính:
lud/i
Cấu trúc từ:
hazard/lud/o
Cấu trúc dự đoán:
hazard/lu/do
Prononco per kanaoj:
ハザ

Bản dịch

eo hazardluda

Cấu trúc dự đoán:
hazard/lud/ahazard/lu/da
Prononco per kanaoj:
ハザ

Ví dụ

(?) hazardludi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog