Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
harmoni/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
モニイー

eo harmoniigi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
harmoni/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
モニイー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo harmoniigo

Vortanalizo:
harmoni/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
モニイー

Bản dịch

eo harmoniiga

Vortanalizo:
harmoni/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
モニイー

Bản dịch

eo harmonio

Từ mục chính:
Vortanalizo:
harmoni/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo harmonia

Từ mục chính:
Vortanalizo:
harmoni/a
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Ví dụ

eo harmonii

Từ mục chính:
Vortanalizo:
harmoni/i
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Ví dụ

(?) harmoniigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,321,387 inferencoj, 0.742 CPU-sekundoj en 0.779 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog