Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
harmon/i
Cách phát âm bằng kana:
モー

eo harmoni/o

harmonio

Cấu trúc từ:
harmoni/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

harmonia

harmonii

harmoniigi

misharmonia

neharmonia

Từ chứa gốc "harmoni"

eo harmoni

Cấu trúc dự đoán:
harmon/i
Cách phát âm bằng kana:
モー

Bản dịch

eo harmono

Cấu trúc từ:
harmon/o
Cách phát âm bằng kana:
モー

Bản dịch

Ví dụ

eo harmona

Cấu trúc dự đoán:
har/mon/a
Cách phát âm bằng kana:
モー

Bản dịch

Ví dụ

en harm

Pronunciation: /hɑrm/

Bản dịch

(?) harmoni

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,815 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog