Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
haring/ahar/ing/aha/ring/a
Prononco per kanaoj:
リン

eo haringa

Cấu trúc dự đoán:
haring/ahar/ing/aha/ring/a
Prononco per kanaoj:
リン

Bản dịch

Ví dụ

eo haringi

Cấu trúc dự đoán:
haring/ihar/ing/iha/ring/i
Prononco per kanaoj:
リン

Bản dịch

eo haringo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
haring/o
Cấu trúc dự đoán:
har/ing/oha/ring/ohar/in/go
Prononco per kanaoj:
リン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: hareng | en: herring | de: Häring | ru: селедка | pl: śledź.

Bản dịch

Ví dụ

io haringo

Bản dịch

eo haro

Từ mục chính:
har/o
Cấu trúc từ:
har/o
Cấu trúc dự đoán:
ha/ro
Prononco per kanaoj:
ハー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: cheveu | en: hair | de: Haar | ru: волосъ | pl: włos.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io haro

Bản dịch

eo hara

Cấu trúc dự đoán:
har/a
Prononco per kanaoj:
ハー

Bản dịch

Ví dụ

eo hari

Cấu trúc dự đoán:
har/i
Prononco per kanaoj:
ハー

Bản dịch

(?) haringa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog