Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo haremo

Cấu trúc từ:
harem/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Thẻ:
Substantivo (-o) haremo
Etimologio: lt haremas | de Harem | fr harem | en harem

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo harema

Cấu trúc từ:
har/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adjektivo (-a) harema

Bản dịch

eo haremi

Cấu trúc từ:
ha/rem/i ...
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

eo hareme

Cấu trúc từ:
har/em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adverbo (-e) hareme

Bản dịch

eo hari

Cấu trúc từ:
har/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ハー

Bản dịch

eo haro

Cấu trúc từ:
har/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ハー
Thẻ:
Substantivo (-o) haro
Laŭ la Universala Vortaro: fr cheveu | en hair | de Haar | ru волосъ | pl włos.
Etimologio: yi hor | de Haar | en hair

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo hara

Cấu trúc từ:
har/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ハー
Adjektivo (-a) hara

Bản dịch

Ví dụ

eo hare

Cấu trúc từ:
har/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ハー
Adverbo (-e) hare

Bản dịch

en hare

Bản dịch

Cấu trúc từ:
harem/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,382,475 inferencoj, 0.588 CPU-sekundoj en 0.617 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog