Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
har/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
レー

eo harego

Từ mục chính:
har/o
Cấu trúc từ:
har/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
レー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: soie de cochon | en: bristle | de: Borste | ru: щетина | pl: szczecina.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo harega

Cấu trúc dự đoán:
har/eg/a
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

eo haregi

Cấu trúc dự đoán:
har/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

eo haro

Từ mục chính:
har/o
Cấu trúc từ:
har/o
Cách phát âm bằng kana:
ハー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: cheveu | en: hair | de: Haar | ru: волосъ | pl: włos.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io haro

Bản dịch

eo hara

Cấu trúc dự đoán:
har/a
Cách phát âm bằng kana:
ハー

Bản dịch

Ví dụ

eo hari

Cấu trúc dự đoán:
har/i
Cách phát âm bằng kana:
ハー

Bản dịch

(?) harego

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,018,815 inferencoj, 0.702 CPU-sekundoj en 0.705 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog