Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
har/e
Cách phát âm bằng kana:
ハー

eo hare

Cấu trúc dự đoán:
har/e
Cách phát âm bằng kana:
ハー

Bản dịch

en hare

Bản dịch

eo hara

Cấu trúc dự đoán:
har/a
Cách phát âm bằng kana:
ハー

Bản dịch

Ví dụ

eo hari

Cấu trúc dự đoán:
har/i
Cách phát âm bằng kana:
ハー

Bản dịch

(?) hare

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 364,492 inferencoj, 0.339 CPU-sekundoj en 0.352 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog