Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
handikap/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ハンディカプー

eo handikapulo

Cấu trúc từ:
handikap/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ハンディカプー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo handikapula

Cấu trúc dự đoán:
handikap/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ハンディカプー

Bản dịch

eo handikapuli

Cấu trúc dự đoán:
handikap/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
ハンディカプー

Bản dịch

eo handikapo

Cấu trúc từ:
handikap/o
Cách phát âm bằng kana:
ハンディカー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo handikapa

Cấu trúc dự đoán:
handikap/a
Cách phát âm bằng kana:
ハンディカー

Bản dịch

eo handikapi

Cấu trúc từ:
handikap/i
Cách phát âm bằng kana:
ハンディカー

Bản dịch

(?) handikapulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,700,269 inferencoj, 1.284 CPU-sekundoj en 1.837 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog