Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
halucin/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ハルツィヌー

eo halucinulo

Cấu trúc từ:
halucin/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ハルツィヌー

Bản dịch

eo halucinula

Cấu trúc dự đoán:
halucin/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ハルツィヌー

Bản dịch

eo halucinuli

Cấu trúc dự đoán:
halucin/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
ハルツィヌー

Bản dịch

eo halucino

Cấu trúc từ:
halucin/o
Cách phát âm bằng kana:
ハルツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo halucina

Cấu trúc từ:
halucin/a
Cách phát âm bằng kana:
ハルツィー

Bản dịch

eo halucini

Cấu trúc từ:
halucin/i
Cách phát âm bằng kana:
ハルツィー

Bản dịch

(?) halucinulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,942,262 inferencoj, 1.104 CPU-sekundoj en 1.372 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog