Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
hak/il/o
Cách phát âm bằng kana:
キー

eo hakilo

Từ mục chính:
hak/i
Cấu trúc từ:
hak/il/o
Cách phát âm bằng kana:
キー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: hache | en: hatchet, axe | de: Beil, Axt | ru: топоръ | pl: siekiera.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo hakila

Cấu trúc dự đoán:
hak/il/a
Cách phát âm bằng kana:
キー

Bản dịch

eo hakili

Cấu trúc dự đoán:
hak/il/i
Cách phát âm bằng kana:
キー

Bản dịch

eo haki

Từ mục chính:
hak/i
Cấu trúc từ:
hak/i
Cách phát âm bằng kana:
ハー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: hacher, abattre | en: hew, chop | de: hauen, hacken | ru: рубить | pl: rąbać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo hako

Từ mục chính:
hak/i
Cấu trúc từ:
hak/o
Cách phát âm bằng kana:
ハー

Bản dịch

eo haka

Cấu trúc dự đoán:
hak/a
Cách phát âm bằng kana:
ハー

Bản dịch

(?) hakilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 843,647 inferencoj, 0.656 CPU-sekundoj en 1.067 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog