Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Prononco per kanaoj:

eo hak/i

Từ chứa gốc "hak"

haki

Cấu trúc từ:
hak/i
Prononco per kanaoj:
ハー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: hacher, abattre | en: hew, chop | de: hauen, hacken | ru: рубить | pl: rąbać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

hakado

haketi

hakileto

hakilo

hakisto

hako

arbohakisto

dehaki

elhaki

trahaki

ĉirkaŭhaki

ŝtonhakisto

(?) hak

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog