Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
gust/a
Cách phát âm bằng kana:

eo gusta

Vortanalizo:
gust/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo gusti

Từ mục chính:
Vortanalizo:
gust/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo gusto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
gust/o
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: goût | en: taste | de: Geschmack | ru: вкусъ | pl: smak, gust.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

en gusto

Bản dịch

(?) gusta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 638,786 inferencoj, 0.304 CPU-sekundoj en 0.305 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog