Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
gruz/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ズー

eo gruzulo

Vortanalizo:
gruz/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ズー

Từ đồng nghĩa

eo gruzo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
gruz/o
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gruza

Vortanalizo:
gruz/a
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

eo gruzi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
gruz/i
Cách phát âm bằng kana:
ルーズィ

Bản dịch

(?) gruzulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,227,601 inferencoj, 0.452 CPU-sekundoj en 0.626 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog