Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo groca

Cấu trúc từ:
groc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ローツァ
Adjektivo (-a) groca

Bản dịch

eo groco

Cấu trúc từ:
groc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ローツォ
Substantivo (-o) groco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo groce

Cấu trúc từ:
groc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ローツェ
Adverbo (-e) groce

Bản dịch

Cấu trúc từ:
groc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ローツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 435,274 inferencoj, 0.228 CPU-sekundoj en 1.137 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog