Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
grinc/ad/ogrinc/a/do
Prononco per kanaoj:
リンツァー

eo grincado

Cấu trúc dự đoán:
grinc/ad/ogrinc/a/do
Prononco per kanaoj:
リンツァー

Bản dịch

eo grinci

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
grinc/i
Cấu trúc dự đoán:
gri/n/ci
Prononco per kanaoj:
リンツィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: grincer | en: grate, bruise | de: knirschen | ru: скрежетать | pl: zgrzytać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo grinco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
grinc/o
Cấu trúc dự đoán:
gri/n/co
Prononco per kanaoj:
リンツォ

Bản dịch

eo grinca

Cấu trúc dự đoán:
grinc/a
Prononco per kanaoj:
リンツァ

Bản dịch

(?) grincado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog