Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
grimac/em/a
Cách phát âm bằng kana:
リマツェー

eo grimacema

Từ mục chính:
Vortanalizo:
grimac/em/a
Cách phát âm bằng kana:
リマツェー

Bản dịch

eo grimacemi

Vortanalizo:
grimac/em/i
Cách phát âm bằng kana:
リマツェー

Bản dịch

eo grimacemo

Vortanalizo:
grimac/em/o
Cách phát âm bằng kana:
リマツェー

Bản dịch

eo grimaci

Từ mục chính:
Vortanalizo:
grimac/i
Cách phát âm bằng kana:
マーツィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo grimaco

Từ mục chính:
Vortanalizo:
grimac/o
Cách phát âm bằng kana:
マーツォ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: grimace | en: grimace | de: Grimasse | ru: гримасса, ужимка | pl: grymas.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo grimaca

Vortanalizo:
grimac/a
Cách phát âm bằng kana:
マーツァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) grimacema

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,956,762 inferencoj, 0.622 CPU-sekundoj en 0.640 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog