Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
gril/o
Cách phát âm bằng kana:
リー

eo grilo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
gril/o
Cách phát âm bằng kana:
リー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: grillon | en: cricket (insect) | de: Grille | ru: сверчокъ | pl: świerk.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo grila

Cấu trúc dự đoán:
gril/a
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo grili

Cấu trúc dự đoán:
gril/i
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

(?) grilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 406,135 inferencoj, 0.272 CPU-sekundoj en 0.376 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog