Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
grat/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
テーツァ

eo grateca

Cấu trúc dự đoán:
grat/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
テーツァ

Bản dịch

eo grato

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
grat/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

eo grata

Cấu trúc dự đoán:
grat/a
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

eo grati

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
grat/i
Cách phát âm bằng kana:
ラーティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: gratter | en: scratch | de: kratzen, ritzen | ru: царапать | pl: drapać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) grateca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 485,003 inferencoj, 0.383 CPU-sekundoj en 0.548 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog