Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
grad/ad/ograd/a/do
Prononco per kanaoj:
ダー

eo gradado

Cấu trúc dự đoán:
grad/ad/ograd/a/do
Prononco per kanaoj:
ダー

Từ đồng nghĩa

eo grado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
grad/o
Prononco per kanaoj:
ラー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io grado

Bản dịch

eo grada

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
grad/a
Prononco per kanaoj:
ラー

Bản dịch

(?) gradado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog