Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
gnom/o/n
Cách phát âm bằng kana:
ノーモン

eo gnomon/?

gnomono

Từ chứa gốc "gnomon"

en gnomon

Bản dịch

eo gnomo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
gnom/o
Cách phát âm bằng kana:
ノー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gnoma

Vortanalizo:
gnom/a
Cách phát âm bằng kana:
ノー

Bản dịch

eo gnomi

Vortanalizo:
gnom/i
Cách phát âm bằng kana:
ノー

Bản dịch

(?) gnomon

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,547,311 inferencoj, 0.445 CPU-sekundoj en 1.348 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog