Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
glu/il/o
Cách phát âm bằng kana:
イー

eo gluilo

Vortanalizo
glu/il/o
Cách phát âm bằng kana:
イー

Bản dịch

eo glui

Từ mục chính:
glu/o
Vortanalizo
glu/i
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: coller | en: glue | de: leimen | ru: клеить | pl: kleić.

Bản dịch

Ví dụ

eo gluo

Từ mục chính:
glu/o
Vortanalizo
glu/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

io gluo

Bản dịch

eo glua

Từ mục chính:
glu/o
Vortanalizo
glu/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) gluilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 536,008 inferencoj, 0.413 CPU-sekundoj en 0.737 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog