Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
glu/ec/oglu/e/co
Prononco per kanaoj:
エーツォ

eo glueco

Cấu trúc dự đoán:
glu/ec/oglu/e/co
Prononco per kanaoj:
エーツォ

Bản dịch

eo glueca

Từ mục chính:
glu/o
Cấu trúc từ:
glu/ec/a
Prononco per kanaoj:
エーツァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo glueci

Cấu trúc dự đoán:
glu/ec/iglu/e/ci
Prononco per kanaoj:
エーツィ

Bản dịch

eo glua

Từ mục chính:
glu/o
Cấu trúc từ:
glu/a
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo glui

Từ mục chính:
glu/o
Cấu trúc từ:
glu/i
Prononco per kanaoj:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: coller | en: glue | de: leimen | ru: клеить | pl: kleić.

Bản dịch

eo gluo

Từ mục chính:
glu/o
Cấu trúc từ:
glu/o
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

io gluo

Bản dịch

(?) glueco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog