Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
globul/o
Cấu trúc dự đoán:
glob/ul/oglob/u/lo
Prononco per kanaoj:
ブー

eo globulo

Cấu trúc từ:
globul/o
Cấu trúc dự đoán:
glob/ul/oglob/u/lo
Prononco per kanaoj:
ブー

Từ đồng nghĩa

eo globo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
glob/o
Prononco per kanaoj:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: boule, globe | en: globe | de: Kugel | ru: шаръ | pl: kula, gałka.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io globo

Bản dịch

eo globa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
glob/a
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo globi

Cấu trúc dự đoán:
glob/i
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

(?) globulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 695,617 inferencoj, 0.365 CPU-sekundoj en 0.402 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog