Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo globaligo

Cấu trúc dự đoán:
glob/ali/goglob/al/ig/oglob/a/lig/o
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo globala

Cấu trúc từ:
global/a
Cấu trúc dự đoán:
glob/al/aglob/a/la
Prononco per kanaoj:
バー

Từ đồng nghĩa

(?) globaligo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog